Bảng giá cáp chống cháy Cadisun mới nhất 2026

5/5 - (1 bình chọn)

Kbelectric xin gởi đến quý khách bảng giá cáp chống cháy Cadisun mới nhất 2026 Bảng báo giá cáp điện Cadisun chỉ mang tính tham khảo, quý khách hàng có nhu cầu về báo giá cập nhật cho dự án, thông tin kỹ thuật về các loại dây cáp điện xin vui lòng liên hệ Hotline để được hỗ trợ

Xem thêm

ABC, AV, AXV 4x, AXV, CF, CV cap, CV DD, CXV 1x, CXV 2x, CXV 3x, CXV 3x+1, CXV 4x, DATA, DSTA 2x, DSTA 3x, DSTA 3x+1, DSTA 4x, DVV SB, FRN CV, FRN CXV 1x, FRN CXV 2x, FRN CXV 3x, FRN CXV 4x, VCMD, VCSF 1x, VCTF, VCTFK

 

KBElectric là đại lý cấp 1 cáp điện Cadisun

Chứng nhận đại lý cáp điện Cadisun
Chứng nhận đại lý cáp điện Cadisun

KBElectric tự hào là đại lý cáp điện Cadisun chính hãng với bảng giá cáp Cadisun tốt nhất thị trường. Đây là đơn vị có uy tín lâu năm trên thị trường, sở hữu đội ngũ tư vấn, thiết kế giàu kinh nghiệm ứng phó được với những sự cố đột ngột xảy ra. Ngày nay, ngoài đến trực tiếp cửa hàng để mua trực tiếp, khách hàng hoàn toàn có thể thực hiện giao dịch online, mua hàng thông qua website trực tuyến sản phẩm. Khách hàng có thể chat trực tuyến với nhân viên chăm sóc khách hàng để nhận được tư vấn nhanh chóng về giá cáp đồng trần.

Lưu ý: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, ở mỗi thời điểm khác nhau sẽ có sự biến động. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp để đảm bảo cập nhật giá cả chính xác nhất.

Bảng giá cáp điện Cadisun 2026
Bảng giá cáp điện Cadisun 2026

Bảng giá cáp chống cháy Cadisun mới nhất 2026

Cáp chống cháy Cadisun là lựa chọn ưu việt trong việc đảm bảo an toàn cho hệ thống điện trong các công trình đòi hỏi tiêu chuẩn chống cháy cao. Sản phẩm được sản xuất từ vật liệu cách điện XLPE tiên tiến kết hợp với vỏ bọc PVC chống cháy lan, giúp cáp duy trì độ bền và khả năng cách điện vượt trội ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cao. Cáp có thể hoạt động bình thường ở nhiệt độ 90°C và chịu được nhiệt độ lên đến 250°C khi xảy ra ngắn mạch.

Bảng giá cáp chống cháy Cadisun FRN-CV bọc PVC

Dòng cáp chống cháy Cadisun FRN-CV 1×1.5 tới 1×800:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: AS/NZS 5000.1; IEC 60331; IEC 60332
  • Quy cách sản phẩm: Cu/Mica/Fr-PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV

 

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) chưa VAT
Cadisun FRN-CV 1×1.5 (HFI-75-TP) 11.960 VNĐ
Cadisun FRN-CV 1×2.5 (HFI-75-TP) 17.580 VNĐ
Cadisun FRN-CV 1×4.0 (HFI-75-TP) 27.879 VNĐ
Cadisun FRN-CV 1×6.0 (HFI-75-TP) 39.600 VNĐ
Cadisun FRN-CV 1×10 (HFI-75-TP) 59.883 VNĐ
Cadisun FRN-CV 1×16 (HFI-75-TP) 92.144 VNĐ
Cadisun FRN-CV 1×25 (HFI-75-TP) 141.982 VNĐ
Cadisun FRN-CV 1×35 (HFI-75-TP) 194.914 VNĐ
Cadisun FRN-CV 1×50 (HFI-75-TP) 265.156 VNĐ
Cadisun FRN-CV 1×70 (HFI-75-TP) 376.620 VNĐ
Cadisun FRN-CV 1×95 (HFI-75-TP) 521.622 VNĐ
Cadisun FRN-CV 1×120 (HFI-75-TP) 653.837 VNĐ
Cadisun FRN-CV 1×150 (HFI-75-TP) 811.435 VNĐ
Cadisun FRN-CV 1×185 (HFI-75-TP) 1.009.651 VNĐ
Cadisun FRN-CV 1×240 (HFI-75-TP) 1.328.137 VNĐ
Cadisun FRN-CV 1×300 (HFI-75-TP) 1.660.808 VNĐ
Cadisun FRN-CV 1×400 (HFI-75-TP) 2.149.497 VNĐ
Cadisun FRN-CV 1×500 (HFI-75-TP) 2.720.737 VNĐ
Cadisun FRN-CV 1×630 (HFI-75-TP) 3.509.937 VNĐ
Cadisun FRN-CV 1×800 (HFI-75-TP) 4.484.964 VNĐ

Bảng giá cáp chống cháy Cadisun FRN-CXV bọc XLPE

Cáp chống cháy Cadisun FRN-CXV gồm các loại lõi 1x, 2x, 3x, 3x + 1x, 4x và 5x. Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe như IEC 60332, phù hợp với các công trình quan trọng như tòa nhà cao tầng, bệnh viện, trung tâm dữ liệu và các khu vực có yêu cầu cao về an toàn cháy nổ. Với độ bền và hiệu suất cao, cáp chống cháy Cadisun là giải pháp tối ưu cho những hệ thống điện đòi hỏi mức độ an toàn cao.

Dòng cáp chống cháy Cadisun FRN-CXV 1×1.5 tới 5×400:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/IEC 60502-1; IEC 60331; IEC 60332
  • Quy cách sản phẩm: Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV

 

Dòng cáp chống cháy Cadisun FRN-CXV 1x1.5 tới 5x400:
Dòng cáp chống cháy Cadisun FRN-CXV 1×1.5 tới 5×400:
Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) chưa VAT
Cadisun FRN-CXV 1×1.5 15.055 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 1×2.5 20.731 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 1×4.0 30.815 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 1×6.0 42.716 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 1×10 63.078 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 1×16 95.684 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 1×25 145.813 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 1×35 199.102 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 1×50 269.407 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 1×70 382.640 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 1×95 526.585 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 1×120 660.911 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 1×150 818.475 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 1×185 1.017.669 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 1×240 1.336.630 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 1×300 1.669.622 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 1×400 2.160.203 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 1×500 2.732.930 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 1×630 3.528.724 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 1×800 4.508.787 VNĐ

 

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) chưa VAT
Cadisun FRN-CXV 2×1.5 (Đặc) 35.323 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 2×2.5 (Đặc) 49.651 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 2×4.0 (Đặc) 68.663 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 2×6.0 93.291 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 2×10 134.710 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 2×16 199.700 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 2×25 304.751 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 2×35 413.214 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 2×50 557.015 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 2×70 788.144 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 2×95 1.082.458 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 2×120 1.355.993 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 2×150 1.679.265 VNĐ

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) chưa VAT
Cadisun FRN-CXV 3×1.5 49.251 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×2.5 69.025 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×4.0 97.309 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×6.0 133.795 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×10 195.994 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×16 290.794 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×25 446.893 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×35 608.202 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×50 822.689 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×70 1.164.434 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×95 1.604.785 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×120 2.011.935 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×150 2.490.657 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×185 3.095.218 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×240 4.065.175 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×300 5.071.969 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×400 6.563.209 VNĐ

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) chưa VAT
Cadisun FRN-CXV 3×2.5+1×1.5 82.312 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×4.0+1×2.5 121.683 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×6.0+1×4.0 161.862 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3x10x1x6.0 245.685 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×16+1×10 374.323 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×25+1×16 543.731 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×35+1×16 705.741 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×35+1×25 759.120 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×50+1×25 974.137 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×50+1×35 1.029.569 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×70+1×35 1.373.228 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×70+1×50 1.444.462 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×95+1×50 1.868.487 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×95+1×70 1.983.067 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×120+1×70 2.388.743 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×120+1×95 2.536.176 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×150+1×70 2.868.777 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×150+1×95 3.014.560 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×150+1×120 3.151.367 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×185+1×95 3.616.258 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×185+1×120 3.752.958 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×185+1×150 3.912.264 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×240+1×120 4.717.006 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×240+1×150 4.878.933 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×240+1×185 5.079.063 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×300+1×150 5.883.626 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×300+1×185 6.087.606 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×300+1×240 6.409.038 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×400+1×240 7.897.561 VNĐ
Cadisun FRN-CXV 3×400+1×300 8.237.900 VNĐ

Bảng giá cáp ngầm chống cháy Cadisun FRN-DSTA bọc XLPE

Dòng cáp chống cháy Cadisun FRN-DSTA 2×1.5 tới 4×400:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/IEC 60502-1; IEC 60331; IEC 60332
  • Quy cách sản phẩm: Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC
  • Điện áp sử dụng: 0.6/1(1.2)kV

 

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) chưa VAT
Cadisun FRN-DSTA 2×1.5 (Đặc) 41.530 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 2×2.5 (Đặc) 54.896 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 2×4.0 (Đặc) 76.117 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 2×6.0 101.037 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 2×10 147.781 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 2×16 217.296 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 2×25 323.397 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 2×35 434.128 VNĐ

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) chưa VAT
Cadisun FRN-DSTA 3×1.5 56.468 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×2.5 75.918 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×4.0 105.035 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×6.0 139.702 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×10 209.036 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×16 311.132 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×25 467.339 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×35 633.046 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×50 852.765 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×70 1.218.787 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×95 1.650.552 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×120 2.062.895 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×150 2.551.945 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×185 3.165.733 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×240 4.140.505 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×300 5.152.493 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×400 6.661.747 VNĐ

Tên sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ/m) chưa VAT
Cadisun FRN-DSTA 3×2.5+1×1.5 87.636 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×4.0+1×2.5 124.712 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×6.0+1×4.0 167.769 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×10+1×6.0 248.316 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×16+1×10 372.703 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×25+1×16 562.359 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×35+1×16 725.764 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×35+1×25 778.593 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×50+1×25 998.288 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×50+1×35 1.055.488 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×70+1×35 1.417.497 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×70+1×50 1.492.544 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×95+1×50 1.919.362 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×95+1×70 2.036.812 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×120+1×70 2.446.829 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×120+1×95 2.598.034 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×150+1×70 2.933.438 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×150+1×95 3.082.684 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×150+1×120 3.218.220 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×185+1×95 3.690.024 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×185+1×120 3.828.193 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×185+1×150 3.989.322 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×240+1×120 4.797.920 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×240+1×150 4.962.932 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×240+1×185 5.164.808 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×300+1×150 5.978.247 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×300+1×185 6.183.166 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×300+1×240 6.513.796 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×400+1×240 8.047.664 VNĐ
Cadisun FRN-DSTA 3×400+1×300 8.389.221 VNĐ

Liên hệ KBElectric

KBelectric cung cấp giải pháp trọn gói cho các công trình M&E, KB hiện còn là đại lý cấp 1 của nhiều thương hiệu cáp điện, thiết bị điện... Để thuận tiện trong việc liên lạc, tư vấn và hỗ trợ khách hàng, KBElectric cung cấp đến quý khách hàng các thông tin liên hệ chi tiết như sau: Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể sử dụng tính năng chat trực tuyến trên trang web của chúng tôi để được hỗ trợ và tư vấn trực tiếp với đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp của KBElectric.

Block "post-tac-gia" not found

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

G

033 929 9777